gender agreement

gender agreement

A student learns about gender agreement by matching articles with nouns on a worksheet.

Định nghĩa

Danh từ:
Sự hòa hợp về giống ngữ pháp giữa các từ trong cùng một cấu trúc: "gender agreement" hiện tượng trong ngôn ngữ học, nơi các từ (như danh từ, tính từ, đại từ, động từ) phải thay đổi hình thái để phù hợp với giống ngữ pháp (giống đực, giống cái, giống trung) của nhau trong cùng một câu hoặc cụm từ.

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Pháp, sự hòa hợp về giống rất quan trọng khi sử dụng tính từ với danh từ.)
  • (Câu "La belle fille" thể hiện sự hòa hợp về giống giữa danh từ giống cái "fille" tính từ giống cái "belle".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gender agreement in pronouns": sự hòa hợp về giống trong đại từ.

    • In Spanish, the pronoun "él" (he) and "ella" (she) require gender agreement with the noun they replace. (Trong tiếng Tây Ban Nha, đại từ "él" (anh ấy) "ella" ( ấy) yêu cầu sự hòa hợp về giống với danh từ chúng thay thế.)
  • "Grammatical gender agreement": sự hòa hợp về giống ngữ pháp.

    • Russian has complex rules for grammatical gender agreement between nouns, adjectives, and verbs. (Tiếng Nga các quy tắc phức tạp về sự hòa hợp giống ngữ pháp giữa danh từ, tính từ động từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gender concord (n): sự hòa hợp về giống (từ đồng nghĩa).

    • Gender concord is a key feature of many Indo-European languages. (Sự hòa hợp về giống một đặc điểm chính của nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu.)
  • Agreement in gender (n): sự thỏa thuận về giống.

    • Agreement in gender is mandatory in Italian for definite articles. (Sự thỏa thuận về giống bắt buộc trong tiếng Ý đối với mạo từ xác định.)
Từ đồng nghĩa
  • Grammatical gender matching: sự khớp giống ngữ pháp.
  • Gender congruence: sự tương hợp về giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gender agreement", đây thuật ngữ ngữ pháp cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gender agreement", đây khái niệm chuyên ngành ngôn ngữ học.)